chiếu đậu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại chiếu được dệt từ cây đậu (thường là cây họ đậu) hoặc có sợi dệt mịn, bền, thường có màu trắng hoặc màu sáng: "chiếu đậu" chỉ một loại chiếu cao cấp, có chất lượng tốt, bề mặt mịn và bền đẹp hơn so với chiếu thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà nội trải chiếu đậu mới lên phản gỗ để tiếp khách quý. (Bà nội trải tấm chiếu tốt, mịn lên giường gỗ để đón tiếp những vị khách quan trọng.)
- Ngày xưa, nhà nào có đôi ba tấm chiếu đậu cũng được coi là khá giả. (Trước đây, việc sở hữu vài tấm chiếu tốt là dấu hiệu của sự sung túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chiếu đậu trắng": cụm từ nhấn mạnh đặc điểm màu sắc trắng, sạch sẽ và chất lượng của loại chiếu này.
- Căn buồng nhỏ được trang trí đơn giản với tấm chiếu đậu trắng trải nền. (Không gian nhỏ được bài trí giản dị với tấm chiếu trắng, đẹp trải dưới sàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chiếu (danh từ): đồ dùng được dệt bằng cói, tre, hoặc sợi thực vật, dùng để trải nằm hoặc ngồi.
- Chiếu trơn (danh từ): chiếu thường, không có hoa văn, chất lượng thấp hơn chiếu đậu.
- Chiếu hoa (danh từ): chiếu có dệt hoa văn trang trí.
Từ đồng nghĩa
- Chiếu tốt: cách gọi chung về chiếu có chất lượng cao.
- Chiếu bền: nhấn mạnh đặc tính bền chắc của sản phẩm.
Thành ngữ liên quan
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn nói và miêu tả đồ vật cụ thể.